làm rẫy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đốt cây cối trên đồi, nương, rồi gieo trồng cây lương thực: Đây là một phương thức canh tác nông nghiệp truyền thống, thường được thực hiện ở vùng đồi núi. Người ta phát quang, đốt thực bì trên một khu đất để lấy tro làm phân bón, sau đó tiến hành gieo trồng các loại cây lương thực (như lúa, ngô, sắn...) trong một hoặc vài vụ, rồi bỏ hoá để đất phục hồi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên thường làm rẫy theo phương thức luân canh.
- Phương pháp làm rẫy có thể gây ảnh hưởng xấu đến rừng nếu không được quản lý chặt chẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm rẫy" thường được hiểu là một hệ thống canh tác du canh, gắn liền với đời sống của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số ở vùng cao Việt Nam. Hoạt động này không chỉ là sản xuất nông nghiệp mà còn mang đậm dấu ấn văn hóa và tập quán xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Làm nương (động từ): Có nghĩa tương tự như làm rẫy, chỉ hoạt động canh tác trên đất dốc, đất đồi. Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
- Bà con đã lên làm nương từ sáng sớm.
Từ đồng nghĩa
- Phát nương: Hành động phát quang cây bụi, thực bì để chuẩn bị đất trồng trọt trên nương rẫy.
- Đốt nương: Chỉ cụ thể hành động đốt thực bì sau khi phát quang trong quy trình làm rẫy.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- "Làm rẫy" và "làm nương" về cơ bản là đồng nghĩa, cùng chỉ một phương thức canh tác. Sự khác biệt có thể mang tính địa phương, tùy thuộc vào vùng miền mà người ta dùng từ "rẫy" hay "nương" là phổ biến hơn.
- Đốt cây cối trên đồi, nương, rồi gieo trồng cây lương thực.